| FIDE World Chess Championship cycle 2014-2017 |
[ Competition summary || European Ch. 2014 | European Ch. 2015 | American Continental Ch. 2016 | Asian Ch. 2014 | Asian Ch. 2015 | African Championship 2015 |
| Zonal 2.1 | Zonal 2.2 | Zonal 2.3 | Zonal 2.4 | Zonal 2.5 | Zonal 3.1 | Zonal 3.2 | Zonal 3.3 | Zonal 3.4 | Zonal 3.5 | Zonal 3.6 | Zonal 3.7 || FIDE World Championship ]
| Zonal 3.3 (South-East Asia) :: Ho Chi Minh city 2015 |
<< [ Final Standings || 1st | 2nd | 3rd | 4th | 5th | 6th | 7th | 8th | 9th || Information ] >>
| pos. | name | Elo | flag | pts | Direct | ELOav | cBuch | games | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||
| + | = | - | |||||||||||||||||
| ⇑ 1. | IM Phạm Lê Thảo Nguyên | 2338 | 7½ | 2247 | 43.0 | 6 | 3 | 0 | 8 1 |
5 1 |
10 1 |
6 1 |
2 ½ |
3 ½ |
9 1 |
4 ½ |
13 1 |
||
| 2. | IM Batkhuyag, Munguntuul | 2426 | 7 | 2241 | 44.5 | 6 | 2 | 1 | 7 1 |
6 ½ |
4 1 |
10 1 |
1 ½ |
5 0 |
8 1 |
3 1 |
9 1 |
||
| 3. | Phạm Thị Thu Hiền | 2168 | 5½ | 2285 | 44.0 | 4 | 3 | 2 | 19 1 |
9 ½ |
6 0 |
7 1 |
14 1 |
1 ½ |
5 1 |
2 0 |
10 ½ |
||
| 4. | WIM Phạm Bích Ngọc | 2163 | 5½ | 2265 | 42.0 | 4 | 3 | 2 | 18 1 |
14 1 |
2 0 |
9 0 |
12 1 |
11 ½ |
10 1 |
1 ½ |
5 ½ |
||
| 5. | Lương Phương Hạnh | 2175 | 5½ | 2227 | 43.5 | 5 | 1 | 3 | 20 1 |
1 0 |
17 1 |
8 1 |
9 1 |
2 1 |
3 0 |
6 0 |
4 ½ |
||
| 6. | WGM Nguyễn Thị Mai Hưng | 2248 | 5½ | 2216 | 44.0 | 4 | 3 | 2 | 12 1 |
2 ½ |
3 1 |
1 0 |
11 ½ |
9 0 |
16 1 |
5 1 |
8 ½ |
||
| 7. | WIM Lê Kiều Thiên Kim | 2138 | 5½ | 2129 | 35.0 | 5 | 1 | 3 | 2 0 |
12 1 |
19 ½ |
3 0 |
13 0 |
20 1 |
17 1 |
11 1 |
15 1 |
||
| 8. | WIM Fronda, Jan Jodilyn | 2096 | 5 | 2256 | 42.0 | 4 | 2 | 3 | 1 0 |
18 1 |
11 1 |
5 0 |
10 ½ |
14 1 |
2 0 |
16 1 |
6 ½ |
||
| 9. | WGM Hoàng Thị Bảo Trâm | 2303 | 4½ | 2272 | 45.0 | 3 | 3 | 3 | 13 1 |
3 ½ |
14 ½ |
4 1 |
5 0 |
6 1 |
1 0 |
10 ½ |
2 0 |
||
| 10. | IM Li Ruofan | 2394 | 4½ | 2226 | 43.5 | 3 | 3 | 3 | 15 1 |
11 1 |
1 0 |
2 0 |
8 ½ |
13 1 |
4 0 |
9 ½ |
3 ½ |
||
| 11. | WIM Võ Thị Kim Phụng | 2197 | 4½ | 2155 | 36.0 | 3 | 3 | 3 | 16 1 |
10 0 |
8 0 |
17 1 |
6 ½ |
4 ½ |
15 ½ |
7 0 |
20 1 |
||
| 12. | Ngô Thị Kim Tuyến | 2027 | 4½ | 2070 | 32.5 | 4 | 1 | 4 | 6 0 |
7 0 |
16 1 |
15 1 |
4 0 |
17 ½ |
18 0 |
20 1 |
19 1 |
||
| 13. | Suede, Mikee Charlene | 2085 | 4 | ½ | 2195 | 35.5 | 3 | 2 | 4 | 9 0 |
19 0 |
15 ½ |
18 1 |
7 1 |
10 0 |
14 ½ |
17 1 |
1 0 |
|
| 14. | WGM Nguyễn Thị Thanh An | 2261 | 4 | ½ | 2127 | 34.5 | 2 | 4 | 3 | 17 1 |
4 0 |
9 ½ |
19 1 |
3 0 |
8 0 |
13 ½ |
15 ½ |
16 ½ |
|
| 15. | WFM Lê Thị Phương Liên | 2119 | 3½ | ½ | 2122 | 33.5 | 1 | 5 | 3 | 10 0 |
16 ½ |
13 ½ |
12 0 |
20 ½ |
18 1 |
11 ½ |
14 ½ |
7 0 |
|
| 16. | WFM Tôn Nữ Hồng Ân | 2006 | 3½ | ½ | 2094 | 33.0 | 2 | 3 | 4 | 11 0 |
15 ½ |
12 0 |
20 ½ |
18 1 |
19 1 |
6 0 |
8 0 |
14 ½ |
|
| 17. | WFM Trần Lê Đan Thụy | 2076 | 3 | 1½ | 2086 | 34.0 | 2 | 2 | 5 | 14 0 |
20 1 |
5 0 |
11 0 |
19 1 |
12 ½ |
7 0 |
13 0 |
18 ½ |
|
| 18. | WCM Nguyễn Hoàng Anh | 1872 | 3 | 1 | 2063 | 32.0 | 2 | 2 | 5 | 4 0 |
8 0 |
20 1 |
13 0 |
16 0 |
15 0 |
12 1 |
19 ½ |
17 ½ |
|
| 19. | Trần Thị Mộng Thu | 1934 | 3 | ½ | 2079 | 33.0 | 2 | 2 | 5 | 3 0 |
13 1 |
7 ½ |
14 0 |
17 0 |
16 0 |
20 1 |
18 ½ |
12 0 |
|
| 20. | Nguyễn Xuân Nhĩ | 1638 | 1 | 2084 | 33.0 | 0 | 2 | 7 | 5 0 |
17 0 |
18 0 |
16 ½ |
15 ½ |
7 0 |
19 0 |
12 0 |
11 0 |
||
| 1st round — 7th March 2015 | |||||||||
| IM Batkhuyag, Munguntuul | 2426 | 1 - 0 | 2138 | WIM Lê Kiều Thiên Kim | |||||
| WFM Lê Thị Phương Liên | 2119 | 0 - 1 | 2394 | IM Li Ruofan | |||||
| IM Phạm Lê Thảo Nguyên | 2338 | 1 - 0 | 2096 | WIM Fronda, Jan Jodilyn | |||||
| Suede, Mikee Charlene | 2085 | 0 - 1 | 2303 | WGM Hoàng Thị Bảo Trâm | |||||
| WGM Nguyễn Thị Thanh An | 2261 | 1 - 0 | 2076 | WFM Trần Lê Đan Thụy | |||||
| Ngô Thị Kim Tuyến | 2027 | 0 - 1 | 2248 | WGM Nguyễn Thị Mai Hưng | |||||
| WIM Võ Thị Kim Phụng | 2197 | 1 - 0 | 2006 | WFM Tôn Nữ Hồng Ân | |||||
| Nguyễn Xuân Nhĩ | 1638 | 0 - 1 | 2175 | Lương Phương Hạnh | |||||
| Phạm Thị Thu Hiền | 2168 | 1 - 0 | 1934 | Trần Thị Mộng Thu | |||||
| WCM Nguyễn Hoàng Anh | 1872 | 0 - 1 | 2163 | WIM Phạm Bích Ngọc | |||||
| 1.-10. Phạm Lê Thảo Nguyên, Batkhuyag, Phạm Thị Thu Hiền, Phạm Bích Ngọc, Lương Phương Hạnh, Nguyễn Thị Mai Hưng, Hoàng Thị Bảo Trâm, Li Ruofan, Võ Thị Kim Phụng, Nguyễn Thị Thanh An 1; 11.-20. Lê Kiều Thiên Kim, Fronda, Ngô Thị Kim Tuyến, Suede, Lê Thị Phương Liên, Tôn Nữ Hồng Ân, Trần Lê Đan Thụy, Nguyễn Hoàng Anh, Trần Thị Mộng Thu, Nguyễn Xuân Nhĩ 0; | |||||||||
| 2nd round — 8th March 2015 | |||||||||
| WGM Nguyễn Thị Mai Hưng | 2248 | ½ - ½ | 2426 | IM Batkhuyag, Munguntuul | |||||
| IM Li Ruofan | 2394 | 1 - 0 | 2197 | WIM Võ Thị Kim Phụng | |||||
| Lương Phương Hạnh | 2175 | 0 - 1 | 2338 | IM Phạm Lê Thảo Nguyên | |||||
| WGM Hoàng Thị Bảo Trâm | 2303 | ½ - ½ | 2168 | Phạm Thị Thu Hiền | |||||
| WIM Phạm Bích Ngọc | 2163 | 1 - 0 | 2261 | WGM Nguyễn Thị Thanh An | |||||
| WIM Lê Kiều Thiên Kim | 2138 | 1 - 0 | 2027 | Ngô Thị Kim Tuyến | |||||
| WFM Tôn Nữ Hồng Ân | 2006 | ½ - ½ | 2119 | WFM Lê Thị Phương Liên | |||||
| WIM Fronda, Jan Jodilyn | 2096 | 1 - 0 | 1872 | WCM Nguyễn Hoàng Anh | |||||
| Trần Thị Mộng Thu | 1934 | 1 - 0 | 2085 | Suede, Mikee Charlene | |||||
| WFM Trần Lê Đan Thụy | 2076 | 1 - 0 | 1638 | Nguyễn Xuân Nhĩ | |||||
| 1.-3. Phạm Lê Thảo Nguyên, Phạm Bích Ngọc, Li Ruofan 2; 4.-7. Batkhuyag, Phạm Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Mai Hưng, Hoàng Thị Bảo Trâm 1½; 8.-14. Lương Phương Hạnh, Lê Kiều Thiên Kim, Fronda, Võ Thị Kim Phụng, Nguyễn Thị Thanh An, Trần Lê Đan Thụy, Trần Thị Mộng Thu 1; 15.-16. Lê Thị Phương Liên, Tôn Nữ Hồng Ân ½; 17.-20. Ngô Thị Kim Tuyến, Suede, Nguyễn Hoàng Anh, Nguyễn Xuân Nhĩ 0; | |||||||||
| 3rd round — 9th March 2015 | |||||||||
| IM Phạm Lê Thảo Nguyên | 2338 | 1 - 0 | 2394 | IM Li Ruofan | |||||
| IM Batkhuyag, Munguntuul | 2426 | 1 - 0 | 2163 | WIM Phạm Bích Ngọc | |||||
| Phạm Thị Thu Hiền | 2168 | 0 - 1 | 2248 | WGM Nguyễn Thị Mai Hưng | |||||
| WGM Nguyễn Thị Thanh An | 2261 | ½ - ½ | 2303 | WGM Hoàng Thị Bảo Trâm | |||||
| WIM Võ Thị Kim Phụng | 2197 | 0 - 1 | 2096 | WIM Fronda, Jan Jodilyn | |||||
| WFM Trần Lê Đan Thụy | 2076 | 0 - 1 | 2175 | Lương Phương Hạnh | |||||
| Trần Thị Mộng Thu | 1934 | ½ - ½ | 2138 | WIM Lê Kiều Thiên Kim | |||||
| WFM Lê Thị Phương Liên | 2119 | ½ - ½ | 2085 | Suede, Mikee Charlene | |||||
| Ngô Thị Kim Tuyến | 2027 | 1 - 0 | 2006 | WFM Tôn Nữ Hồng Ân | |||||
| WCM Nguyễn Hoàng Anh | 1872 | 1 - 0 | 1638 | Nguyễn Xuân Nhĩ | |||||
| 1. Phạm Lê Thảo Nguyên 3; 2.-3. Batkhuyag, Nguyễn Thị Mai Hưng 2½; 4.-8. Phạm Bích Ngọc, Lương Phương Hạnh, Fronda, Hoàng Thị Bảo Trâm, Li Ruofan 2; 9.-12. Phạm Thị Thu Hiền, Lê Kiều Thiên Kim, Nguyễn Thị Thanh An, Trần Thị Mộng Thu 1½; 13.-17. Võ Thị Kim Phụng, Ngô Thị Kim Tuyến, Lê Thị Phương Liên, Trần Lê Đan Thụy, Nguyễn Hoàng Anh 1; 18.-19. Suede, Tôn Nữ Hồng Ân ½; 20. Nguyễn Xuân Nhĩ 0; | |||||||||
| 4th round — 10th March 2015 | |||||||||
| WGM Nguyễn Thị Mai Hưng | 2248 | 0 - 1 | 2338 | IM Phạm Lê Thảo Nguyên | |||||
| IM Li Ruofan | 2394 | 0 - 1 | 2426 | IM Batkhuyag, Munguntuul | |||||
| WGM Hoàng Thị Bảo Trâm | 2303 | 1 - 0 | 2163 | WIM Phạm Bích Ngọc | |||||
| Lương Phương Hạnh | 2175 | 1 - 0 | 2096 | WIM Fronda, Jan Jodilyn | |||||
| WGM Nguyễn Thị Thanh An | 2261 | 1 - 0 | 1934 | Trần Thị Mộng Thu | |||||
| WIM Lê Kiều Thiên Kim | 2138 | 0 - 1 | 2168 | Phạm Thị Thu Hiền | |||||
| WIM Võ Thị Kim Phụng | 2197 | 1 - 0 | 2076 | WFM Trần Lê Đan Thụy | |||||
| Ngô Thị Kim Tuyến | 2027 | 1 - 0 | 2119 | WFM Lê Thị Phương Liên | |||||
| Suede, Mikee Charlene | 2085 | 1 - 0 | 1872 | WCM Nguyễn Hoàng Anh | |||||
| Nguyễn Xuân Nhĩ | 1638 | ½ - ½ | 2006 | WFM Tôn Nữ Hồng Ân | |||||
| 1. Phạm Lê Thảo Nguyên 4; 2. Batkhuyag 3½; 3.-4. Lương Phương Hạnh, Hoàng Thị Bảo Trâm 3; 5.-7. Phạm Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Mai Hưng, Nguyễn Thị Thanh An 2½; 8.-12. Phạm Bích Ngọc, Fronda, Li Ruofan, Võ Thị Kim Phụng, Ngô Thị Kim Tuyến 2; 13.-15. Lê Kiều Thiên Kim, Suede, Trần Thị Mộng Thu 1½; 16.-19. Lê Thị Phương Liên, Tôn Nữ Hồng Ân, Trần Lê Đan Thụy, Nguyễn Hoàng Anh 1; 20. Nguyễn Xuân Nhĩ ½; | |||||||||
| 5th round — 11th March 2015 | |||||||||
| IM Phạm Lê Thảo Nguyên | 2338 | ½ - ½ | 2426 | IM Batkhuyag, Munguntuul | |||||
| Lương Phương Hạnh | 2175 | 1 - 0 | 2303 | WGM Hoàng Thị Bảo Trâm | |||||
| Phạm Thị Thu Hiền | 2168 | 1 - 0 | 2261 | WGM Nguyễn Thị Thanh An | |||||
| WGM Nguyễn Thị Mai Hưng | 2248 | ½ - ½ | 2197 | WIM Võ Thị Kim Phụng | |||||
| WIM Fronda, Jan Jodilyn | 2096 | ½ - ½ | 2394 | IM Li Ruofan | |||||
| WIM Phạm Bích Ngọc | 2163 | 1 - 0 | 2027 | Ngô Thị Kim Tuyến | |||||
| Suede, Mikee Charlene | 2085 | 1 - 0 | 2138 | WIM Lê Kiều Thiên Kim | |||||
| Trần Thị Mộng Thu | 1934 | 0 - 1 | 2076 | WFM Trần Lê Đan Thụy | |||||
| WFM Tôn Nữ Hồng Ân | 2006 | 1 - 0 | 1872 | WCM Nguyễn Hoàng Anh | |||||
| WFM Lê Thị Phương Liên | 2119 | ½ - ½ | 1638 | Nguyễn Xuân Nhĩ | |||||
| 1. Phạm Lê Thảo Nguyên 4½; 2.-3. Batkhuyag, Lương Phương Hạnh 4; 4. Phạm Thị Thu Hiền 3½; 5.-7. Phạm Bích Ngọc, Nguyễn Thị Mai Hưng, Hoàng Thị Bảo Trâm 3; 8.-12. Fronda, Li Ruofan, Võ Thị Kim Phụng, Suede, Nguyễn Thị Thanh An 2½; 13.-15. Ngô Thị Kim Tuyến, Tôn Nữ Hồng Ân, Trần Lê Đan Thụy 2; 16.-18. Lê Kiều Thiên Kim, Lê Thị Phương Liên, Trần Thị Mộng Thu 1½; 19.-20. Nguyễn Hoàng Anh, Nguyễn Xuân Nhĩ 1; | |||||||||
| 6th round — 12th March 2015 | |||||||||
| Phạm Thị Thu Hiền | 2168 | ½ - ½ | 2338 | IM Phạm Lê Thảo Nguyên | |||||
| IM Batkhuyag, Munguntuul | 2426 | 0 - 1 | 2175 | Lương Phương Hạnh | |||||
| WGM Hoàng Thị Bảo Trâm | 2303 | 1 - 0 | 2248 | WGM Nguyễn Thị Mai Hưng | |||||
| WIM Phạm Bích Ngọc | 2163 | ½ - ½ | 2197 | WIM Võ Thị Kim Phụng | |||||
| IM Li Ruofan | 2394 | 1 - 0 | 2085 | Suede, Mikee Charlene | |||||
| WIM Fronda, Jan Jodilyn | 2096 | 1 - 0 | 2261 | WGM Nguyễn Thị Thanh An | |||||
| WFM Trần Lê Đan Thụy | 2076 | ½ - ½ | 2027 | Ngô Thị Kim Tuyến | |||||
| WFM Tôn Nữ Hồng Ân | 2006 | 1 - 0 | 1934 | Trần Thị Mộng Thu | |||||
| Nguyễn Xuân Nhĩ | 1638 | 0 - 1 | 2138 | WIM Lê Kiều Thiên Kim | |||||
| WCM Nguyễn Hoàng Anh | 1872 | 0 - 1 | 2119 | WFM Lê Thị Phương Liên | |||||
| 1.-2. Phạm Lê Thảo Nguyên, Lương Phương Hạnh 5; 3.-5. Batkhuyag, Phạm Thị Thu Hiền, Hoàng Thị Bảo Trâm 4; 6.-8. Phạm Bích Ngọc, Fronda, Li Ruofan 3½; 9.-11. Nguyễn Thị Mai Hưng, Võ Thị Kim Phụng, Tôn Nữ Hồng Ân 3; 12.-17. Lê Kiều Thiên Kim, Ngô Thị Kim Tuyến, Suede, Nguyễn Thị Thanh An, Lê Thị Phương Liên, Trần Lê Đan Thụy 2½; 18. Trần Thị Mộng Thu 1½; 19.-20. Nguyễn Hoàng Anh, Nguyễn Xuân Nhĩ 1; | |||||||||
| 7th round — 13th March 2015 | |||||||||
| IM Phạm Lê Thảo Nguyên | 2338 | 1 - 0 | 2303 | WGM Hoàng Thị Bảo Trâm | |||||
| Lương Phương Hạnh | 2175 | 0 - 1 | 2168 | Phạm Thị Thu Hiền | |||||
| IM Batkhuyag, Munguntuul | 2426 | 1 - 0 | 2096 | WIM Fronda, Jan Jodilyn | |||||
| IM Li Ruofan | 2394 | 0 - 1 | 2163 | WIM Phạm Bích Ngọc | |||||
| WGM Nguyễn Thị Mai Hưng | 2248 | 1 - 0 | 2006 | WFM Tôn Nữ Hồng Ân | |||||
| WIM Võ Thị Kim Phụng | 2197 | ½ - ½ | 2119 | WFM Lê Thị Phương Liên | |||||
| WGM Nguyễn Thị Thanh An | 2261 | ½ - ½ | 2085 | Suede, Mikee Charlene | |||||
| WIM Lê Kiều Thiên Kim | 2138 | 1 - 0 | 2076 | WFM Trần Lê Đan Thụy | |||||
| Ngô Thị Kim Tuyến | 2027 | 0 - 1 | 1872 | WCM Nguyễn Hoàng Anh | |||||
| Trần Thị Mộng Thu | 1934 | 1 - 0 | 1638 | Nguyễn Xuân Nhĩ | |||||
| 1. Phạm Lê Thảo Nguyên 6; 2.-4. Batkhuyag, Phạm Thị Thu Hiền, Lương Phương Hạnh 5; 5. Phạm Bích Ngọc 4½; 6.-7. Nguyễn Thị Mai Hưng, Hoàng Thị Bảo Trâm 4; 8.-11. Lê Kiều Thiên Kim, Fronda, Li Ruofan, Võ Thị Kim Phụng 3½; 12.-15. Suede, Nguyễn Thị Thanh An, Lê Thị Phương Liên, Tôn Nữ Hồng Ân 3; 16.-18. Ngô Thị Kim Tuyến, Trần Lê Đan Thụy, Trần Thị Mộng Thu 2½; 19. Nguyễn Hoàng Anh 2; 20. Nguyễn Xuân Nhĩ 1; | |||||||||
| 8th round — 14th March 2015 | |||||||||
| WIM Phạm Bích Ngọc | 2163 | ½ - ½ | 2338 | IM Phạm Lê Thảo Nguyên | |||||
| Phạm Thị Thu Hiền | 2168 | 0 - 1 | 2426 | IM Batkhuyag, Munguntuul | |||||
| WGM Nguyễn Thị Mai Hưng | 2248 | 1 - 0 | 2175 | Lương Phương Hạnh | |||||
| WGM Hoàng Thị Bảo Trâm | 2303 | ½ - ½ | 2394 | IM Li Ruofan | |||||
| WIM Lê Kiều Thiên Kim | 2138 | 1 - 0 | 2197 | WIM Võ Thị Kim Phụng | |||||
| WIM Fronda, Jan Jodilyn | 2096 | 1 - 0 | 2006 | WFM Tôn Nữ Hồng Ân | |||||
| WFM Lê Thị Phương Liên | 2119 | ½ - ½ | 2261 | WGM Nguyễn Thị Thanh An | |||||
| Suede, Mikee Charlene | 2085 | 1 - 0 | 2076 | WFM Trần Lê Đan Thụy | |||||
| WCM Nguyễn Hoàng Anh | 1872 | ½ - ½ | 1934 | Trần Thị Mộng Thu | |||||
| Nguyễn Xuân Nhĩ | 1638 | 0 - 1 | 2027 | Ngô Thị Kim Tuyến | |||||
| 1. Phạm Lê Thảo Nguyên 6½; 2. Batkhuyag 6; 3.-6. Phạm Thị Thu Hiền, Phạm Bích Ngọc, Lương Phương Hạnh, Nguyễn Thị Mai Hưng 5; 7.-9. Lê Kiều Thiên Kim, Fronda, Hoàng Thị Bảo Trâm 4½; 10.-11. Li Ruofan, Suede 4; 12.-15. Võ Thị Kim Phụng, Ngô Thị Kim Tuyến, Nguyễn Thị Thanh An, Lê Thị Phương Liên 3½; 16.-17. Tôn Nữ Hồng Ân, Trần Thị Mộng Thu 3; 18.-19. Trần Lê Đan Thụy, Nguyễn Hoàng Anh 2½; 20. Nguyễn Xuân Nhĩ 1; | |||||||||
| 9th round — 15th March 2015 | |||||||||
| IM Phạm Lê Thảo Nguyên | 2338 | 1 - 0 | 2085 | Suede, Mikee Charlene | |||||
| IM Batkhuyag, Munguntuul | 2426 | 1 - 0 | 2303 | WGM Hoàng Thị Bảo Trâm | |||||
| Lương Phương Hạnh | 2175 | ½ - ½ | 2163 | WIM Phạm Bích Ngọc | |||||
| WIM Fronda, Jan Jodilyn | 2096 | ½ - ½ | 2248 | WGM Nguyễn Thị Mai Hưng | |||||
| IM Li Ruofan | 2394 | ½ - ½ | 2168 | Phạm Thị Thu Hiền | |||||
| WFM Lê Thị Phương Liên | 2119 | 0 - 1 | 2138 | WIM Lê Kiều Thiên Kim | |||||
| WFM Tôn Nữ Hồng Ân | 2006 | ½ - ½ | 2261 | WGM Nguyễn Thị Thanh An | |||||
| Ngô Thị Kim Tuyến | 2027 | 1 - 0 | 1934 | Trần Thị Mộng Thu | |||||
| WIM Võ Thị Kim Phụng | 2197 | 1 - 0 | 1638 | Nguyễn Xuân Nhĩ | |||||
| WFM Trần Lê Đan Thụy | 2076 | ½ - ½ | 1872 | WCM Nguyễn Hoàng Anh | |||||
| 1. Phạm Lê Thảo Nguyên 7½; 2. Batkhuyag 7; 3.-7. Phạm Thị Thu Hiền, Phạm Bích Ngọc, Lương Phương Hạnh, Nguyễn Thị Mai Hưng, Lê Kiều Thiên Kim 5½; 8. Fronda 5; 9.-12. Hoàng Thị Bảo Trâm, Li Ruofan, Võ Thị Kim Phụng, Ngô Thị Kim Tuyến 4½; 13.-14. Suede, Nguyễn Thị Thanh An 4; 15.-16. Lê Thị Phương Liên, Tôn Nữ Hồng Ân 3½; 17.-19. Trần Lê Đan Thụy, Nguyễn Hoàng Anh, Trần Thị Mộng Thu 3; 20. Nguyễn Xuân Nhĩ 1; | |||||||||
| Zonal 3.3 (South-East Asia) | |
| Dates: | 7th - 15th March 2015 |
| City: | Ho Chi Minh city (Vietnam) |
| Venue: | |
| Organizers: | |
| Tournament Director: | Mr. Nguyen Phuoc Trung (VIE) |
| Chief Arbiter: | IA Nguyen Thi Anh Thu (VIE) |
| Arbiters: | IA Pham Huong Giang (VIE), IA Truong Duc Chien (VIE), IA Dang Tat Thang (VIE), FI Nguyen Mai Duc Tri (VIE), FA Quach Phuong Minh (VIE) |
| Players participating: | 20 (incl. 3 IMs, 3 WGMs, 4 WIMs, 3 WFMs, 1 WCM) |
| Games played: | 90 |
| Competition format: | Nine round Swiss |
| Tie-breaks: | 1. Direct encounters; 2. Average Elo of opponents without lowest Elo; 3. Cut Buchholz |
| Time control: | 90m/40 + 30m/all + 30s/incr. |
| Website: | https://ratings.fide.com/tournament_information.phtml?event=108513 |
| Other websites: | http://chess-results.com/tnr163073.aspx?lan=3&art=1&rd=9&flag=30&turdet=YES |
| PGN game file: | wwc2017-zonal33.pgn |